bearded wheatgrass
Định nghĩa
- Danh từ:
- Cỏ lúa mì có râu: "bearded wheatgrass" là một loại cỏ lúa mì (thuộc chi Agropyron) có các râu (awns) thẳng ở đầu mút trên các vảy hoa (glumes) khi ra hoa. Đây là một loại cây thân thảo sống lâu năm, thường được dùng làm thức ăn gia súc hoặc trồng để cải tạo đất.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Bearded wheatgrass is commonly found in the prairies of North America. (Cỏ lúa mì có râu thường được tìm thấy ở các thảo nguyên Bắc Mỹ.)
- Farmers plant bearded wheatgrass to prevent soil erosion. (Nông dân trồng cỏ lúa mì có râu để ngăn xói mòn đất.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to cultivate bearded wheatgrass": trồng trọt cỏ lúa mì có râu.
- The research team studied how to cultivate bearded wheatgrass in arid regions. (Nhóm nghiên cứu đã nghiên cứu cách trồng cỏ lúa mì có râu ở các vùng khô hạn.)
"bearded wheatgrass as forage": cỏ lúa mì có râu dùng làm thức ăn gia súc.
- Bearded wheatgrass as forage provides high nutritional value for cattle. (Cỏ lúa mì có râu dùng làm thức ăn gia súc cung cấp giá trị dinh dưỡng cao cho gia súc.)
Biến thể và từ gần giống
Wheatgrass (danh từ): cỏ lúa mì (nói chung, không có râu).
- Wheatgrass is often used in health drinks. (Cỏ lúa mì thường được dùng trong đồ uống tốt cho sức khỏe.)
Bearded (tính từ): có râu (dùng để mô tả thực vật có râu).
- The bearded variety of this plant is more drought-resistant. (Giống có râu của loại cây này chịu hạn tốt hơn.)
Từ đồng nghĩa
- Agropyron cristatum: tên khoa học của một loài cỏ lúa mì có râu (có thể dùng thay thế trong ngữ cảnh chuyên ngành).
- Crested wheatgrass: một loại cỏ lúa mì có mào, đôi khi nhầm lẫn với "bearded wheatgrass" do hình dạng tương tự.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Grow out (phát triển ra): dùng để nói về sự phát triển của cây.
- The bearded wheatgrass grows out quickly in spring. (Cỏ lúa mì có râu phát triển nhanh vào mùa xuân.)
Take root (bén rễ): dùng khi cây bắt đầu mọc rễ và phát triển.
- It takes about two weeks for bearded wheatgrass to take root in the soil. (Mất khoảng hai tuần để cỏ lúa mì có râu bén rễ trong đất.)
Thành ngữ liên quan
- (Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "bearded wheatgrass" trong tiếng Anh, vì đây là thuật ngữ thực vật học chuyên ngành.)